Results of Vietnam at APMO 2026
These results for 2026 are preliminary! They will soon be considered official.
| Rank |
Last Name |
First Name |
P1 |
P2 |
P3 |
P4 |
P5 |
Total |
Award |
| 1 |
Trần |
Đại Thành Danh |
7 |
0 |
7 |
7 |
6 |
27 |
Gold |
| 2 |
Phạm |
Đăng Nguyên |
7 |
0 |
5 |
0 |
6 |
25 |
Silver |
| 3 |
Nguyễn |
Hoàng Phương |
7 |
7 |
5 |
6 |
0 |
25 |
Silver |
| 4 |
Phan |
Thành Huy |
7 |
1 |
7 |
7 |
0 |
22 |
Bronze |
| 5 |
Trần |
Anh Quân |
7 |
0 |
7 |
7 |
0 |
21 |
Bronze |
| 6 |
Nguyễn |
Đình Tùng |
7 |
0 |
7 |
7 |
0 |
21 |
Bronze |
| 7 |
Nguyễn |
Bảo Khánh |
7 |
0 |
4 |
7 |
0 |
18 |
Bronze |
| 8 |
Lưu |
Trọng Phúc |
7 |
0 |
1 |
7 |
0 |
15 |
Hon. Men. |
| 9 |
Bùi |
Nhật Minh |
7 |
0 |
7 |
1 |
0 |
15 |
Hon. Men. |
| 10 |
Võ |
Sỹ Quốc Anh |
7 |
0 |
7 |
1 |
0 |
15 |
Hon. Men. |
| Rank |
Last Name |
First Name |
Scores |
Award |
| 1 |
Trần |
Đại Thành Danh |
7, 0, 7, 7, 6, 27 |
G |
| 2 |
Phạm |
Đăng Nguyên |
7, 0, 5, 0, 6, 25 |
S |
| 3 |
Nguyễn |
Hoàng Phương |
7, 7, 5, 6, 0, 25 |
S |
| 4 |
Phan |
Thành Huy |
7, 1, 7, 7, 0, 22 |
B |
| 5 |
Trần |
Anh Quân |
7, 0, 7, 7, 0, 21 |
B |
| 6 |
Nguyễn |
Đình Tùng |
7, 0, 7, 7, 0, 21 |
B |
| 7 |
Nguyễn |
Bảo Khánh |
7, 0, 4, 7, 0, 18 |
B |
| 8 |
Lưu |
Trọng Phúc |
7, 0, 1, 7, 0, 15 |
HM |
| 9 |
Bùi |
Nhật Minh |
7, 0, 7, 1, 0, 15 |
HM |
| 10 |
Võ |
Sỹ Quốc Anh |
7, 0, 7, 1, 0, 15 |
HM |
Go to APMO 2026 -
Go to Vietnam results